先進性 xiān jìn xìng · tiên tiến tính Hán Việt: tiên tiến tính · Pinyin: xiān jìn xìng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 性 (tính)Pinyinxiān jìn xìngHán Việttiên tiến tínhCấu tạo先 + 進 + 性 · tiên + tiến + tính nghĩa thành phần: tiên + tiến + tính