先進武器

xiān jìn wǔ qì tiên tiến võ khí

Hán Việt: tiên tiến võ khí · Pinyin: xiān jìn wǔ qì

Tổng quan

vũ khí tiên tiến

Cấu tạo: (tiên) + (tiến) + (võ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ khí tiên tiến

Eng

  • CC-CEDICT advanced weapon
  • Cihui advanced weapon