先進者
tiên tiến giả
Hán Việt: tiên tiến giả
Tổng quan
người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì)
Nghĩa
Việt
- Cihui người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì)