先進社會 tiên tiến xã hội Hán Việt: tiên tiến xã hội Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việttiên tiến xã hộiCấu tạo先 + 進 + 社 + 會 · tiên + tiến + xã + hội nghĩa thành phần: tiên + tiến + xã + hội Nghĩa EngCihui 先進社會 iānjìn shèhuì n. advanced society