先遣組 xiān qiǎn zǔ · tiên khiển tổ Hán Việt: tiên khiển tổ · Pinyin: xiān qiǎn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 遣 (khiển) + 組 (tổ)Pinyinxiān qiǎn zǔHán Việttiên khiển tổCấu tạo先 + 遣 + 組 · tiên + khiển + tổ nghĩa thành phần: tiên + khiển + tổ Nghĩa EngCihui 先遣組 iānqiǎnzǔ n. advance party