先遣隊

xiān qiǎn duì tiên khiển đội

Hán Việt: tiên khiển đội · Pinyin: xiān qiǎn duì

Tổng quan

(quân sự) đội tiền trạm

Cấu tạo: (tiên) + (khiển) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) đội tiền trạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指在軍隊之前負責聯絡、偵察等任務的部隊。後泛指在行動前所派出擔任聯繫、查探等工作的人。如:「我們決定派老王擔任先遣隊,去那家新開的麵店試吃。」

Eng

  • CC-CEDICT (military) advance party
  • Cihui (military) advance party

ja

  • JMdict advance party|advance team|advance group|vanguard unit