先鋒派

xiān fēng pài tiên phong phái

Hán Việt: tiên phong phái · Pinyin: xiān fēng pài

Tổng quan

tiên phong

Cấu tạo: (tiên) + (phong) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên phong

Eng

  • CC-CEDICT avant-garde
  • Cihui avant-garde