先陀婆 tiên đà bà Hán Việt: tiên đà bà Tổng quan tiên đà bà (雜語)譯曰鹽。見上條。☸ Cấu tạo: 先 (tiên) + 陀 (đà) + 婆 (bà)Hán Việttiên đà bàCấu tạo先 + 陀 + 婆 · tiên + đà + bà nghĩa thành phần: tiên + đà + bà Nghĩa ViệtCihui tiên đà bà (雜語)譯曰鹽。見上條。☸