先馬走 xiān mǎ zǒu · tiên mã tẩu Hán Việt: tiên mã tẩu · Pinyin: xiān mǎ zǒu Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 馬 (mã) + 走 (tẩu)Pinyinxiān mǎ zǒuHán Việttiên mã tẩuCấu tạo先 + 馬 + 走 · tiên + mã + tẩu nghĩa thành phần: tiên + mã + tẩu