先驗的
tiên nghiệm đích
Hán Việt: tiên nghiệm đích
Tổng quan
(triết học) tiên nghiệm, (như) transcendent, mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo, (toán học) siêu việt
Nghĩa
Việt
- Cihui (triết học) tiên nghiệm, (như) transcendent, mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo, (toán học) siêu việt