先馬走

xiān mǎ zǒu tiên mã tẩu

Hán Việt: tiên mã tẩu · Pinyin: xiān mǎ zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (mã) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马前行走的健卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马前行走的健卒。