先驗性 tiên nghiệm tính Hán Việt: tiên nghiệm tính Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 驗 (nghiệm) + 性 (tính)Hán Việttiên nghiệm tínhCấu tạo先 + 驗 + 性 · tiên + nghiệm + tính nghĩa thành phần: tiên + nghiệm + tính Nghĩa EngCihui apriority