先驗論

xiān yàn lùn tiên nghiệm luận

Hán Việt: tiên nghiệm luận · Pinyin: xiān yàn lùn

Tổng quan

thuyết tiên nghiệm

Cấu tạo: (tiên) + (nghiệm) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết tiên nghiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唯心主义认识论。同反映论对立。坚持从意识到物质的认识路线,认为人的知识、才能是先于客观事物以及社会实践、感觉和经验的,是天赋的、头脑里固有的。用先验论观察历史,必然产生天才史观和英雄史观。

Eng

  • Cihui 先驗論 iānyànlùn n. apriorism