光產額 quang sản ngạch Hán Việt: quang sản ngạch Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 產 (sản) + 額 (ngạch)Hán Việtquang sản ngạchCấu tạo光 + 產 + 額 · quang + sản + ngạch nghĩa thành phần: quang + sản + ngạch Nghĩa EngCihui photoyield