光亮派 quang lượng phái Hán Việt: quang lượng phái Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 亮 (lượng) + 派 (phái)Hán Việtquang lượng pháiCấu tạo光 + 亮 + 派 · quang + lượng + phái nghĩa thành phần: quang + lượng + phái Nghĩa ViệtBiên soạn 光亮派 uāngliàngpài n. <archi.> the glass-and-chrome schoolEngCihui 光亮派 uāngliàngpài n. <archi.> the glass-and-chrome school Từ liên quan Gần nghĩa光亮剂 · 光亮地 · 光亮度 · 光亮的 · 光亮 · 光亮强过 · 光亮零件 · 光亮波带