光出律 quang xuất luật Hán Việt: quang xuất luật Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 出 (xuất) + 律 (luật)Hán Việtquang xuất luậtCấu tạo光 + 出 + 律 · quang + xuất + luật nghĩa thành phần: quang + xuất + luật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光禿、滑溜的樣子。元.李行道《灰闌記》第三折:「你個火性緊的哥哥廝覷㗇,須是這光出律的冬凌田地滑。」也作「光塌塌」、「光撻撻」、「光辣撻」、「光出溜」、「光油油」。