光分佈 guāng fēn bù · quang phân bố Hán Việt: quang phân bố · Pinyin: guāng fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinguāng fēn bùHán Việtquang phân bốCấu tạo光 + 分 + 佈 · quang + phân + bố nghĩa thành phần: quang + phân + bố