光分解

guāng fēn jiě quang phân giải

Hán Việt: quang phân giải · Pinyin: guāng fēn jiě

Tổng quan

sự quang phân sự quang phân

Cấu tạo: (quang) + (phân) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quang phân sự quang phân

ja

  • JMdict photolysis|photodecomposition|photodissociation