光製品

quang chế phẩm

Hán Việt: quang chế phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 光製品 uāngzhìpǐn n. finished product M:¹zhǒng