光前澤 guāng qián yù hòu · quang tiền trạch Hán Việt: quang tiền trạch · Pinyin: guāng qián yù hòu Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 前 (tiền) + 澤 (trạch)Pinyinguāng qián yù hòuHán Việtquang tiền trạchCấu tạo光 + 前 + 澤 · quang + tiền + trạch nghĩa thành phần: quang + tiền + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光前光大前业;泽遗惠后代。为祖先增光,为后代造福。形容人功业伟大。