光動力學 quang động lực học Hán Việt: quang động lực học Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtquang động lực họcCấu tạo光 + 動 + 力 + 學 · quang + động + lực + học nghĩa thành phần: quang + động + lực + học Nghĩa EngCihui photodynamics