光化層 quang hóa tằng Hán Việt: quang hóa tằng Tổng quan (khí tượng) quyển nhiệt Cấu tạo: 光 (quang) + 化 (hóa) + 層 (tằng)Hán Việtquang hóa tằngCấu tạo光 + 化 + 層 · quang + hóa + tằng nghĩa thành phần: quang + hóa + tằng Nghĩa ViệtCihui (khí tượng) quyển nhiệt