光鹵石

guāng lǔ shí quang lỗ thạch

Hán Việt: quang lỗ thạch · Pinyin: guāng lǔ shí

Tổng quan

khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)

Cấu tạo: (quang) + (lỗ) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為含水之氯化鎂鉀,為鹽湖中蒸發作用最後形成的礦物。呈淺紅色,透明。為重要的肥料原料,可提取鉀鹽和鎂鹽。

Eng

  • CC-CEDICT (mineralogy) carnallite
  • Cihui (mineralogy) carnallite