光反應

quang phản ứng

Hán Việt: quang phản ứng

Tổng quan

phản ứng quang hoá

Cấu tạo: (quang) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản ứng quang hoá

Eng

  • Cihui 光反應 uāngfǎnyìng n. <phy.> light reaction