光週期

quang chu kì

Hán Việt: quang chu kì

Tổng quan

(sinh vật học) chu kỳ sáng

Cấu tạo: (quang) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) chu kỳ sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物對日照變化的反應。也稱為「光期性」、「光周期」。參見「光期性」條。