光呼吸 guāng hū xī · quang hô hấp Hán Việt: quang hô hấp · Pinyin: guāng hū xī Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Pinyinguāng hū xīHán Việtquang hô hấpCấu tạo光 + 呼 + 吸 · quang + hô + hấp nghĩa thành phần: quang + hô + hấp