光復節 quang phục tiết Hán Việt: quang phục tiết Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 復 (phục) + 節 (tiết)Hán Việtquang phục tiếtCấu tạo光 + 復 + 節 · quang + phục + tiết nghĩa thành phần: quang + phục + tiết Nghĩa EngCihui 光復節 uāngfùjié n. <TW> holiday celebrating recovery of Taiwan from Japanese control