光头三 quang đầu tam Hán Việt: quang đầu tam Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 头 (đầu) + 三 (tam)Hán Việtquang đầu tamCấu tạo光 + 头 + 三 · quang + đầu + tam nghĩa thành phần: quang + đầu + tam