光存儲 quang tồn trữ Hán Việt: quang tồn trữ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)Hán Việtquang tồn trữCấu tạo光 + 存 + 儲 · quang + tồn + trữ nghĩa thành phần: quang + tồn + trữ Nghĩa EngCihui photomemory