光學修正 quang học tu chánh Hán Việt: quang học tu chánh Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 修 (tu) + 正 (chánh)Hán Việtquang học tu chánhCấu tạo光 + 學 + 修 + 正 · quang + học + tu + chánh nghĩa thành phần: quang + học + tu + chánh Nghĩa EngCihui optidress