光學加工 quang học gia công Hán Việt: quang học gia công Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việtquang học gia côngCấu tạo光 + 學 + 加 + 工 · quang + học + gia + công nghĩa thành phần: quang + học + gia + công Nghĩa EngCihui photoprocessing