光学士 quang học sĩ Hán Việt: quang học sĩ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 学 (học) + 士 (sĩ)Hán Việtquang học sĩCấu tạo光 + 学 + 士 · quang + học + sĩ nghĩa thành phần: quang + học + sĩ