光學掃描 quang học tảo miêu Hán Việt: quang học tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtquang học tảo miêuCấu tạo光 + 學 + 掃 + 描 · quang + học + tảo + miêu nghĩa thành phần: quang + học + tảo + miêu Nghĩa EngCihui 光學掃描 uāngxué sǎomiáo n. optical scanner