光學樣板 quang học dạng bản Hán Việt: quang học dạng bản Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 樣 (dạng) + 板 (bản)Hán Việtquang học dạng bảnCấu tạo光 + 學 + 樣 + 板 · quang + học + dạng + bản nghĩa thành phần: quang + học + dạng + bản Nghĩa EngCihui testplate