光學變形失真

guāng xué biàn xíng shī zhēnquang học biến hình thất chân

Hán Việt: quang học biến hình thất chân · Pinyin: guāng xué biàn xíng shī zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 變 (biến) + 形 (hình) + 失 (thất) + 真 (chân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 méo quang học

Đức

  • Handedict anamorphotisches Zerren (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光學字符識別 · 光學儀器商 · 光學顯微鏡 · 失真的形象 · 光学字元辨识 · 光學平衡間隔 · 光學曲線磨床 · 光學精密機械