光学字元辨识

quang học tự nguyên biện thức

Hán Việt: quang học tự nguyên biện thức

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 字 (tự) + 元 (nguyên) + 辨 (biện) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận dạng ký tự quang học
  • Biên soạn 光學字元辨識 uāngxué zìyuán biànshí n. optical character recognition (OCR)

Eng

  • Cihui 光學字元辨識 uāngxué zìyuán biànshí n. optical character recognition (OCR)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光学字符识别 · 光学仪器商 · 光学显微镜 · 光学变形失真 · 光学平衡间隔 · 光学曲线磨床 · 光学精密机械 · 光學储存设备