光學精密機械
quang học tinh mật ki giới
Hán Việt: quang học tinh mật ki giới · Pinyin: guāng xué jīng mì jī xiè
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 精 (tinh) + 密 (mật) + 機 (ki) + 械 (giới)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ khí quang học chính xác
Đức
- Handedict Feinmechanik-Optik