失真的形象

thất chân đích hình tượng

Hán Việt: thất chân đích hình tượng

Tổng quan

hình méo mó, hình kỳ dị (do gương chiếu ra), (sinh vật học) sự tiệm biến

Cấu tạo: 失 (thất) + 真 (chân) + 的 (đích) + 形 (hình) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình ảnh biến dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anamorphosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

形象代言人 · 形象大使 · 形象艺术 · 形象化描述 · 形象地说明 · 形象性表象 · 形象工程 · 形象思维