光学钱 quang học tiễn Hán Việt: quang học tiễn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 学 (học) + 钱 (tiễn)Hán Việtquang học tiễnCấu tạo光 + 学 + 钱 · quang + học + tiễn nghĩa thành phần: quang + học + tiễn