光定位 quang định vị Hán Việt: quang định vị Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 定 (định) + 位 (vị)Hán Việtquang định vịCấu tạo光 + 定 + 位 · quang + định + vị nghĩa thành phần: quang + định + vị Nghĩa EngCihui photofixation