光定位 quang định vị Hán Việt: quang định vị Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 定 (định) + 位 (vị)Hán Việtquang định vịTừ loạidanhCấu tạo光 + 定 + 位 · quang + định + vị nghĩa thành phần: quang + định + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định vị ánh sángMainlandKaggle Zh-Vi photofixationEngCihui photofixationTần suất từ photofixation Từ liên quan Gần nghĩa定位器 · 定位桩 · 定位点 · 定位球 · 定位置 · 定位 · 定位装置 · 定位踢球