光彩石 quang thải thạch Hán Việt: quang thải thạch Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 彩 (thải) + 石 (thạch)Hán Việtquang thải thạchCấu tạo光 + 彩 + 石 · quang + thải + thạch nghĩa thành phần: quang + thải + thạch Nghĩa EngCihui augelite