光性躁狂 quang tính táo cuồng Hán Việt: quang tính táo cuồng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 性 (tính) + 躁 (táo) + 狂 (cuồng)Hán Việtquang tính táo cuồngTừ loạidanhCấu tạo光 + 性 + 躁 + 狂 · quang + tính + táo + cuồng nghĩa thành phần: quang + tính + táo + cuồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 photomaniaMainlandKaggle Zh-Vi photomaniaEngCihui photomania Từ liên quan Gần nghĩa躁狂抑郁症 · 躁狂症 · 躁狂者