光性躁狂 quang tính táo cuồng Hán Việt: quang tính táo cuồng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 性 (tính) + 躁 (táo) + 狂 (cuồng)Hán Việtquang tính táo cuồngCấu tạo光 + 性 + 躁 + 狂 · quang + tính + táo + cuồng nghĩa thành phần: quang + tính + táo + cuồng Nghĩa EngCihui photomania