光掃描 quang tảo miêu Hán Việt: quang tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtquang tảo miêuCấu tạo光 + 掃 + 描 · quang + tảo + miêu nghĩa thành phần: quang + tảo + miêu Nghĩa EngCihui 光掃描 uāngsǎomiáo n. photoscanning