光明草 quang minh thảo Hán Việt: quang minh thảo Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 草 (thảo)Hán Việtquang minh thảoCấu tạo光 + 明 + 草 · quang + minh + thảo nghĩa thành phần: quang + minh + thảo