光板兒

guāng bǎn ér quang bản nhi

Hán Việt: quang bản nhi · Pinyin: guāng bǎn ér

Tổng quan

sờn: mòn/trụi lông/nhẵn lông/đồng tiền nhẵn

Cấu tạo: (quang) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sờn: mòn/trụi lông/nhẵn lông/đồng tiền nhẵn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨掉了毛的皮衣服或皮褥子;指没有轧上花纹和字的铜圆。

Eng

  • Cihui 光板兒 uāngbǎnr ►See guāngbǎn