光棍兒

guāng gùn r quang côn nhi

Hán Việt: quang côn nhi · Pinyin: guāng gùn r

Tổng quan

người độc thân | đàn ông độc thân

Cấu tạo: (quang) + (côn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc thân | đàn ông độc thân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有妻子的成年人;单身汉:打~。

Eng

  • CC-CEDICT bachelor; single man (erhua form of 光棍[guang1 gun4])
  • Cihui bachelor; single man (erhua form of 光棍)