光棍儿

guāng gùn rquang côn nhi

Hán Việt: quang côn nhi · Pinyin: guāng gùn r

Tổng quan

NHI sống độc thân; chưa vợ; người lớn tuổi chưa vợ. sống độc thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有妻子的成年人; 单身汉:打~。

Cấu tạo: 光 (quang) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc thân
  • Cihui đàn ông độc thân
  • Tần suất từ chưa vợ; người lớn tuổi chưa vợ
  • Biên soạn 光棍兒 uānggùnr ►See guānggùn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有妻子的成年人; 单身汉:打~。

Eng

  • Cihui bachelor; single man (erhua form of 光棍)
  • Tần suất từ 光棍兒 uānggùnr ►See guānggùn

Đức

  • Handedict Junggeselle

Từ liên quan

Gần nghĩa

光棍节 · 棍儿茶 · 棍兒茶 · 光棍 · 光棍子 · 光棍一条 · 光棍生活 · 棍儿