光棍子

quang côn tử

Hán Việt: quang côn tử

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 棍 (côn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người độc thân
  • Biên soạn 光棍子 uānggùnzi ►See guānggùn

Eng

  • Cihui 光棍子 uānggùnzi ►See guānggùn

Từ liên quan

Gần nghĩa

光棍儿 · 光棍节 · 光棍 · 棍子 · 棍子折了 · 光棍一条 · 光棍生活 · 棍子棒子