光棍子 quang côn tử Hán Việt: quang côn tử Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 棍 (côn) + 子 (tử)Hán Việtquang côn tửCấu tạo光 + 棍 + 子 · quang + côn + tử nghĩa thành phần: quang + côn + tử Nghĩa EngCihui 光棍子 uānggùnzi ►See guānggùn