光榮榜
quang vinh bảng
Hán Việt: quang vinh bảng · Pinyin: guāng róng bǎng
Tổng quan
bảng vinh danh
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng vinh danh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表彰有光榮事蹟者的布告。也稱為「榮譽榜」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表扬先进人物的榜,榜上列出姓名,有时加上照片和先进事迹。
Eng
- CC-CEDICT honor roll
- Cihui 光榮榜 uāngróngbǎng n. honor roll