光污染

guāng wū rǎn quang ô nhiễm

Hán Việt: quang ô nhiễm · Pinyin: guāng wū rǎn

Tổng quan

light pollution

Cấu tạo: (quang) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指超量或杂乱的光辐射所造成的环境污染。多指炫光、电焊弧光等对人的视力和健康的不良影响。

Eng

  • CC-CEDICT light pollution
  • Cihui light pollution