光油槽 guāng yóu cáo · quang du tào Hán Việt: quang du tào · Pinyin: guāng yóu cáo Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 油 (du) + 槽 (tào)Pinyinguāng yóu cáoHán Việtquang du tàoCấu tạo光 + 油 + 槽 · quang + du + tào nghĩa thành phần: quang + du + tào